héo hắt

Học thuật
Thân thiện
héo hắt

Một bông hoa hồng héo hắt trong chiếc bình thủy tinh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất hết vẻ tươi, trông khô héo thiếu sức sống một cách đáng thương: Dùng để miêu tả trạng thái của cây cối, hoa khi bị khô, úa, hoặc trạng thái tinh thần, nét mặt của con người thể hiện sự mệt mỏi, buồn , tuyệt vọng.
    • Cảm giác khô kiệt, tàn lụi bên trong: Có thể dùng để diễn tả cảm xúc, tâm trạng bị hao mòn, héo mòn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau trận hạn hán kéo dài, cánh đồng trông thật héo hắt. (Cánh đồng mất hết vẻ xanh tươi, trông khô cằn thiếu sức sống.)
    • Nghe tin dữ, nụ cười trên môi ấy tắt ngấm, thay vào đó một khuôn mặt héo hắt. (Khuôn mặt thể hiện sự đau khổ, thất vọng đến mức khô héo tinh thần.)
    • Nỗi nhớ nhà dai dẳng khiến lòng anh héo hắt. (Tâm trạng buồn , cô đơn làm hao mòn tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương để tăng tính biểu cảm: Từ "héo hắt" thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để khắc họa sâu sắc cảnh vật tiêu điều hoặc tâm trạng con người.
    • Chiều thu, vàng rơi héo hắt. ( rơi trong vẻ ảm đạm, tiêu điều của mùa thu.)
  • Kết hợp để nhấn mạnh mức độ: Có thể đi kèm với các từ như "thật", "quá", "vô cùng" để nhấn mạnh trạng thái.
    • Cảnh vật nơi đây hoang vắng héo hắt đến lạ thường.
Biến thể từ gần giống
  • Héo (tính từ): Khô, úa, mất nước (thường dùng cho thực vật). Nghĩa hẹp cụ thể hơn "héo hắt".
    • Bông hoa bị héo thiếu nước.
  • Héo hon (tính từ): Gần nghĩa với "héo hắt", diễn tả sự khô héo, tiều tụy (thường dùng cho người hoặc cảnh vật).
    • Dáng người héo hon sau trận ốm.
  • Tiêu điều (tính từ): Cảnh vật xơ xác, thiếu sức sống. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh miêu tả cảnh vật.
    • Làng quê tiêu điều sau chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Tàn tạ: (cảnh vật) suy tàn, không còn tươi tốt.
  • Xơ xác: (cảnh vật) thưa thớt, tiêu điều.
  • Buồn thảm: (tâm trạng) rất buồn, gợi cảm giác thê lương (đồng nghĩa khi nói về tâm trạng).
Từ trái nghĩa
  • Tươi tốt: (cây cối) xanh tươi, sum suê.
  • Rực rỡ: (cảnh vật, màu sắc) tươi sáng, rạng ngời.
  • Hân hoan: (tâm trạng) vui mừng, phấn khởi.
  • Tươi tắn: (dung nhan) tươi trẻ, tràn đầy sức sống.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Héo hắt cả ruột gan: Thành ngữ diễn tả nỗi buồn, sự đau khổ, thất vọng đến tột cùng, làm hao mòn tinh thần lẫn thể xác.
    • Chờ đợi tin con mãi không thấy, cứ héo hắt cả ruột gan.
  • (Nỗi buồn) héo hắt: Cụm từ thường gặp để miêu tả một nỗi buồn sâu sắc, dai dẳng.
    • Mang theo nỗi buồn héo hắt rời xa quê hương.
héo hắt

Một bông hoa hồng héo hắt trong chiếc bình thủy tinh.

  1. t. Mất hết vẻ tươi, như bị khô kiệt sức sống. Nụ cười héo hắt. Héo hắt cả ruột gan.

Từ gần giống